KHÔNG BẤM GIỜ. KHÔNG ÁP LỰC.

Một câu hỏi nhỏ.
Một kết nối rõ hơn.

Tám câu hỏi trợ từ tiếng Nhật kèm ngữ cảnh và giải thích. Bạn cứ thong thả, thử lại, và mở bài hướng dẫn khi muốn đi sâu. Đáp án ở trên trang này và đặt lại khi bạn tải lại.

Hỏi “Ai đến?” với 誰 làm chủ ngữ.
KIỂM TRA NHANH 1

?来ますか。

Hỏi “Ai đến?” với 誰 làm chủ ngữ.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· Trong câu hỏi chủ ngữ này, 誰が hỏi xem người đến là ai.

Hiểu ý này: wa vs ga (は vs が): chủ đề, chủ ngữ và điều bạn muốn nói ↗
Bạn đọc sách ở thư viện.
KIỂM TRA NHANH 2

図書館?本を読みます。

Bạn đọc sách ở thư viện.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· Thư viện là nơi diễn ra việc đọc sách.

Hiểu ý này: ni vs de (に vs で): nơi tồn tại hay nơi bạn hành động ↗
Bạn lên tàu điện.
KIỂM TRA NHANH 3

電車?乗ります。

Bạn lên tàu điện.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· Bạn hãy học 電車に乗る thành một mẫu hoàn chỉnh.

Hiểu ý này: wo vs ni (を vs に): tân ngữ, điểm đến và lên xuống tàu ↗
Bạn đi công viên cùng một người bạn.
KIỂM TRA NHANH 4

友達?公園へ行きます。

Bạn đi công viên cùng một người bạn.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· と đánh dấu người đồng hành.

Hiểu ý này: to vs ya (と vs や): liệt kê đầy đủ, nêu ví dụ và người đồng hành ↗
Nói rằng đây là túi của bạn mình.
KIỂM TRA NHANH 5

これは友達?かばんです。

Nói rằng đây là túi của bạn mình.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· 友達のかばん dùng の nối chủ sở hữu với cái túi.

Hiểu ý này: Trợ từ の trong tiếng Nhật: sở hữu và nối danh từ ↗
Bạn của bạn là học sinh. Nói rằng bạn cũng vậy.
KIỂM TRA NHANH 6

?学生です。

Bạn của bạn là học sinh. Nói rằng bạn cũng vậy.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· 私も thêm bạn vào nhóm những người là học sinh.

Hiểu ý này: Trợ từ も trong tiếng Nhật: nói “cũng” thật tự nhiên ↗
Học từ chín giờ đến mười hai giờ.
KIỂM TRA NHANH 7

九時?十二時まで勉強します。

Học từ chín giờ đến mười hai giờ.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

から · Chín giờ là điểm bắt đầu.

Hiểu ý này: kara và made (から / まで): từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc ↗
Rủ gặp nhau lúc tám giờ.
KIỂM TRA NHANH 8

八時?会いましょう。

Rủ gặp nhau lúc tám giờ.

Chọn một trợ từ. Khám phá vì sao.

Xem đáp án & giải thích

· 八時 là giờ giấc cụ thể.

Hiểu ý này: Khi nào dùng ni với thời gian: lúc 7 giờ, ngày mai, mỗi ngày ↗